Tiếng Trung Bảo Bảo - Tiếng Trung Chất Lượng Cao Tại Hải Phòng
Khóa học Tiếng Trung Miễn Phí 100%

Từ vựng Tiếng Trung về các phòng ban trong Công ty

Ngày 22-03-2021 Lượt xem 429

Phòng mà bạn đang làm việc Tiếng Trung sẽ như thế nào nhỉ ???
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau đi tìm hiểu nhé.

TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG VỀ CÁC PHÒNG BAN TRONG CÔNG TY

STT Tiếng trung Phiên âm Tiếng việt
1

办 公 室

bàn gōng shì Văn phòng
2

销 售 部

xiāo shòu bù Phòng kinh doanh
3

行 政 人 事 部

xíng zhèng rén shì bù Phòng hành chính nhân sự
4

财 务 会 计 部

cái wù kuài jì bù Phòng tài chính kế toán
5

产 生 计 划 部

chǎn shēng jì huà bù Phòng kế hoạch sản xuất
6

采 购 部 – 进 出 口

cǎi gòu bù – jìn chū kǒu Phòng mua bán - xuất nhập khẩu
7

保 卫 科 

Bǎo wèi kē Phòng bảo vệ
8

环 保 科

Huán bǎo kē Phòng bảo vệ môi trường
9

工 艺 科

Gōng yì kē Phòng công nghệ
10

政 工 科

Zhèng gōng kē Phòng công tác chính trị
11

生 产 科

Shēng chǎn kē Phòng sản xuất
12

会 计 室

Kuài jì shì Phòng kế toán
13

人 事 科

Rén shì kē Phòng nhân sự
14

财 务 科

Cái wù kē Phòng tài vụ
15

组 织 科

Zǔ zhī kē Phòng tổ chức
16

设 计 科

Shè jì kē Phòng thiết kế
17

运 输 科

Yùn shū kē Phòng vận tải
18

项 目 部

Xiàng mù bù Phòng dự án
19

物 资 部

wù zī bù Phòng vật tư
20

工 程 部

Gōng chéng bù Phòng công trình
21

竣 工 资 料 室

Jùn gōng zī liào shì Phòng tài liệu hoàn công
22

预 算 组; 预 算 组

Yù suàn zǔ; yù suàn zǔ Tổ dự toán
23

班 组

Bān zǔ Tổ ca

 

Gọi ngay: 0969.041.639
SMS: 0969.041.639 Chat Zalo Chat qua Messenger